57 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
56 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
55 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 |
54 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
53 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 |
52 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 |
51 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 38 | 1 | 0 | 1 | 0 |
50 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 38 | 3 | 0 | 0 | 0 |
49 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
48 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 |
47 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 34 | 4 | 0 | 0 | 0 |
46 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria [2] | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 |
45 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
44 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 |
43 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
42 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 44 | 2 | 0 | 0 | 0 |
41 | FC Skikda | Giải vô địch quốc gia Algeria | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
40 | FC Settat #5 | Giải vô địch quốc gia Morocco | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
39 | FC Soufrière #2 | Giải vô địch quốc gia Saint Lucia | 38 | 0 | 0 | 4 | 0 |
38 | FC Sainte-Anne | Giải vô địch quốc gia Guadeloupe | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 |
37 | FC Sainte-Anne | Giải vô địch quốc gia Guadeloupe | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 |
36 | FC Sainte-Anne | Giải vô địch quốc gia Guadeloupe | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 |