Passi FC ph

Thống kê cầu thủ

Cầu thủTuổiĐộiMPGA0Thẻ*
1ph Mayur Shukla3348731632017
2ph Rey Sarmiento3537480037
3vn Mai Duy Nhượng32368961400160
4th Boon-Nam Ariyanuntaka2932912650120
5ph Xuan-ling Chen2629014721012
6vn Hồ Khắc Việt3027379185036
7ph Fermín Manjares2523600220
8ph Goyo Auces2923146036
9ph Fernandito Masaoay3421923026
10ph Manuel Pallardó2820680038
11gh Domevlo Dione2319251707
12ph Joseba Guadian2814432014
13km Areda Ohyancha761251462016
14ph Joseph Esperida271167009
15th Intradit Sutabuhr6987227605
16ph Kuroy Supilanas22ph Garfman FC4260302
17ph Erwin Culianan33vi The Baby Red Dragon36101605
18au Garreth Scattergood61350100
19ir Amjad Neyshabouri18vn Cửu Long340040
20la Tạ Sơn Hải32nc Gunners341820011
21ck Huirangi Akararu603444301
22vn Bùi Gia Ân343332105
23bz Claudio Cena6033163009
24ph Iker Deaguilar23326100
25by Andrei Beglov21vn ThiênĐế FC3076011
26th Soo Pisit-na76300001
27ph Edwin Era23280003
28ph David Sarmiento24270009
29ee Enn Lurich23110000
30vn Tạ Hùng Cường2150200
31mm Daniyal Eswara2020000
32ph Julius Meriales2320000

"Thẻ" là chỉ số tổng cộng số thẻ vàng và đỏ. Thẻ vàng tính như 1 và thẻ đỏ là 3 điểm.