越南聯賽 第 41 賽季

進球數

球員球隊進球已賽
gh B. Marinovn Goldfish5139
vn C. Ðắc Lực vn Âm Giới4939
vn N. Minh Hàovn Âm Giới3939
de K. Nadelmanvn Hà Nội Cat King3630
ir K. Rezaeivn Hà Nội Cat King3031
vn K. Tuấn Anh vn Khanh Hung #52839
nl R. Yostvn FC Quảng Ngãi Utd2539
de K. Trachselvn Tây Đô2539
bs C. Lipscombvn Bac Giang #22237
ch G. Poretvn Lã Bất Lương2239

助攻

球員球隊助攻已賽
dj K. Semervn Hà Nội Cat King3630
fr J. Artunghivn Goldfish3438
vn B. Minh Trungvn Âm Giới2830
vn J. Hardenvn Hà Nội Cat King2329
vn P. Tuấn Khảivn Min ❤2334
vn T. Sĩ Hùngvn Khanh Hung #52339
nl B. Claesenvn Lã Bất Lương2137
vn T. Thượng Liệtvn Bac Giang #22141
vn M. Thanh Thế vn Âm Giới2037
nir M. Gillanvn Tây Đô1932

無失球 (守門員)

球員球隊無失球已賽
lb A. Abeljamalvn Hà Nội Cat King2325
gn A. Ritotvn Hà Nội Cat King2325
vn D. Sĩ Sơnvn FC Hà Nội1539
vn T. Phú Thờivn Âm Giới1339
lv R. Paģirisvn Eagle Football Club1239
bf K. Amadouvn Tây Đô1239
vn V. Huân Võvn Lã Bất Lương1037
hn L. Pedorrovn ⒷⒶⓄ_✪✪✪_ⒽⒶⓃ FC1039
ga W. Songhaivn FC Quảng Ngãi Utd1039
vn D. Mạnh Cương vn Min ❤932

黃牌張數

球員球隊黃牌已賽
gm N. Batakanvn Tây Đô1633
sd M. Dalivn ⒷⒶⓄ_✪✪✪_ⒽⒶⓃ FC1328
nu K. Faumuinavn Bac Giang #21229
ba L. Makalićvn Tây Đô1232
vi R. Boormanvn Khanh Hung #21235
tw K. Lovn ⒷⒶⓄ_✪✪✪_ⒽⒶⓃ FC1236
dk E. Meulengrachtvn Eagle Football Club1136
ae S. Khalilvn FC Quảng Ngãi Utd1136
vn T. Công Sơnvn FC Hà Nội1021
ne J. Ritotvn Min ❤1027

紅牌張數

球員球隊紅牌已賽
vn B. Minh Trungvn Âm Giới230
vn D. Quốc Hiểnvn Goldfish233
cn D. Pivn Tây Đô234
gp C. Phillotvn Hà Nội Cat King111
vn M. Ðình Cườngvn Min ❤122
vn N. Vănvn FC Hà Nội124
kr H. Songvn Khanh Hung #2125
vn Đ. Trung Thực vn FC Hà Nội128
sd M. Dalivn ⒷⒶⓄ_✪✪✪_ⒽⒶⓃ FC128
vn N. Thanhvn Khanh Hung #2132

烏龍球

球員球隊烏龍球已賽
lk A. Dhuliavn Khanh Hung #5238
af E. Zrihenvn Khanh Hung #2239
vn V. Việt Anhvn Bac Giang #218
hk S. Wovn Lã Bất Lương123
vn V. Tuấn Khảivn Min ❤130
vn C. Thế Duyệtvn FC Hà Nội132
jp E. Junichivn FC Hà Nội135
ki W. Sinamoivn Khanh Hung #2135
ne Y. Keitavn Min ❤136
cv R. Júdicevn Khanh Hung #2137